di chuyển
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dời đi nơi khác, thay đổi vị trí: Hành động làm cho một người, một vật hoặc một nhóm thay đổi từ vị trí, địa điểm này sang vị trí, địa điểm khác.
- Di động, không cố định: Trạng thái có khả năng hoặc đang trong quá trình thay đổi vị trí.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Gia đình tôi sẽ di chuyển vào thành phố vào tháng tới. (Hành động dời chỗ ở)
- Xin vui lòng di chuyển chiếc ghế này sang một bên. (Hành động dời đồ vật)
- Đàn chim di chuyển về phương nam khi mùa đông đến. (Hành động thay đổi vị trí của sinh vật)
- Các phương tiện di chuyển chậm lại trong giờ cao điểm. (Trạng thái đang thay đổi vị trí)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Di chuyển bằng": Chỉ phương tiện hoặc cách thức thực hiện việc dời chỗ.
- Chúng tôi di chuyển bằng máy bay để tiết kiệm thời gian.
- "Di chuyển đến/từ/qua": Chỉ điểm đến, điểm xuất phát hoặc lộ trình.
- Đoàn thám hiểm di chuyển qua khu rừng rậm.
- "Khả năng di chuyển": Chỉ năng lực vận động.
- Sau ca phẫu thuật, khả năng di chuyển của bệnh nhân đã được cải thiện.
Biến thể và từ gần giống
- Sự di chuyển (danh từ): Chỉ hành động hoặc quá trình dời chỗ.
- Sự di chuyển của dòng người tị nạn rất đáng quan tâm.
- Di động (tính từ/động từ): Có thể hoặc đang dời chỗ, không cố định.
- Thư viện di động phục vụ người dân ở vùng sâu.
- Chuyển dịch (động từ): Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc khoa học, chỉ sự thay đổi vị trí có tính quy mô, hệ thống.
- Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế.
Từ đồng nghĩa
- Dời: Hành động chuyển cái gì đó đi nơi khác (thường dùng cho đồ vật).
- Chuyển: Thay đổi từ vị trí, tình trạng này sang vị trí, tình trạng khác.
- Dịch chuyển: Thường dùng trong vật lý hoặc văn phong khoa học, chỉ sự thay đổi vị trí một cách chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Di chuyển khỏi: Rời đi từ một địa điểm.
- Họ đã di chuyển khỏi vùng nguy hiểm trước khi bão tới.
- Di chuyển vào: Chuyển đến một địa điểm cụ thể, thường là không gian xác định.
- Xe cứu thương di chuyển vào bên trong bệnh viện.
Thành ngữ liên quan
- "Di chuyển như rùa bò": Di chuyển rất chậm chạp.
- Xe cộ ùn tắc, di chuyển như rùa bò.
- "Di chuyển theo đàn": Di chuyển cùng với một nhóm đông, thường không có sự cá nhân rõ rệt.
- Trong giờ tan tầm, mọi người thường di chuyển theo đàn về các bến xe.
- đgt. Dời đi nơi khác: di chuyển đến chỗ ở mới.